116
CB
D. Huijsen
26
25
100
101
100
100
107
103
112
102
102
113
113
108
108
107
107
113
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
81
Chuyền dài
115
Đá phạt
72
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
111
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger