94
CAM
Evander
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
94
CM
93
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
87
90
90
90
90
91
86
90
90
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández