120
CAM
Evander
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
120
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
112
116
117
117
113
117
98
117
117
87
87
95
95
99
99
87
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
121
Chọn vị trí
115
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
120
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
72
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
92
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé