117
CAM
Evander
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evander
CAM
117
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
108
113
114
114
111
114
97
113
113
86
85
93
93
98
98
86
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
115
Đá phạt
118
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
72
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé