75
CAM
Evander
8
22
66
69
71
71
69
72
61
72
72
55
55
60
60
62
62
55
Tốc độ
75
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
48
Thể chất
66
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
60
Sút xa
72
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
59
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
68
Kèm người
58
Lấy bóng
45
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
68
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2022~2025 |
Portland Timbers
|
|
| 2019~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2019 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández