116
ST
C. Benteke
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Benteke
ST
116
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
113
108
104
104
100
105
88
104
104
84
85
83
83
85
85
84
Tốc độ
101
Sút
112
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
66
Thể chất
114
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
100
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
101
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
112
Kèm người
61
Lấy bóng
71
Cắt bóng
51
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
118
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
116
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé