81
ST
C. Benteke
13
18
78
75
74
74
67
73
54
72
72
52
52
53
53
56
56
52
Tốc độ
71
Sút
78
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
35
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
68
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
53
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
44
Phản ứng
76
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
87
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández