69
ST
C. Benteke
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Benteke
ST
69
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
66
62
59
59
55
60
44
57
57
43
44
40
40
42
42
43
Tốc độ
45
Sút
67
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
47
Tăng tốc
43
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
45
Đá phạt
56
Sút xoáy
55
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
52
Thăng bằng
38
Phản ứng
65
Kèm người
24
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
80
Thể lực
49
Quyết đoán
63
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández