97
ST
C. Benteke
19
18
94
91
88
88
79
88
63
86
86
59
60
61
61
64
64
59
Tốc độ
85
Sút
95
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
38
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
56
Đá phạt
78
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
81
Thăng bằng
73
Phản ứng
101
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
101
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández