119
CDM
G. Xhaka
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
119
CM
119
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
110
111
109
109
116
113
116
110
110
114
114
112
112
112
112
114
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
116
Rê bóng
109
Phòng thủ
114
Thể chất
116
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
101
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
101
Chuyền dài
122
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
118
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
116
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé