122
CDM
G. Xhaka
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
122
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
113
114
113
113
119
116
119
114
114
117
117
115
115
115
115
117
Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
113
Phòng thủ
116
Thể chất
119
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
110
Chuyền dài
125
Đá phạt
114
Sút xoáy
123
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
104
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
120
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
120
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
110
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé