102
CM
G. Xhaka
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CM
102
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
94
95
93
93
99
96
99
95
95
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
88
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
97
Thể chất
101
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
105
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
78
Thăng bằng
103
Phản ứng
88
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
100
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
103
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé