76
CDM
G. Xhaka
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
76
CM
76
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
66
64
64
73
68
73
66
66
69
69
66
66
67
67
69
Tốc độ
39
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
64
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
43
Tăng tốc
35
Dứt điểm
59
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
45
Thăng bằng
54
Phản ứng
76
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
74
Quyết đoán
80
Nhảy
62
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé