119
GK
U. Çakır
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Uğurcan Çakır
GK
119
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
116
57
58
57
57
63
62
61
59
59
58
58
55
55
56
56
58
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
118
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
68
Sút xa
42
Chọn vị trí
42
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
39
Chuyền dài
68
Đá phạt
44
Sút xoáy
41
Rê bóng
40
Giữ bóng
45
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
112
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
47
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
104
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
104
Bình tĩnh
86
TM đổ người
118
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
109
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2016 | 1461 트라브존 | |
| 2016~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~ |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2016 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández