72
GK
U. Çakır
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Uğurcan Çakır
GK
72
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
69
28
29
28
28
30
30
28
29
29
27
26
26
26
27
27
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
70
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
49
Tăng tốc
47
Dứt điểm
11
Lực sút
49
Sút xa
16
Chọn vị trí
12
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
13
Chuyền dài
24
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
24
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
15
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
61
Thể lực
35
Quyết đoán
30
Nhảy
62
Bình tĩnh
53
TM đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
65
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2016 | 1461 트라브존 | |
| 2016~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~ |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2016 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández