77
GK
U. Çakır
7
74
29
31
30
30
33
32
32
32
32
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
80
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
14
Lực sút
25
Sút xa
20
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
32
Đá phạt
21
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
29
Khéo léo
51
Thăng bằng
59
Phản ứng
70
Kèm người
23
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
68
Thể lực
41
Quyết đoán
28
Nhảy
77
Bình tĩnh
53
TM đổ người
75
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2016 | 1461 트라브존 | |
| 2016~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~ |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2016 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger