101
GK
U. Çakır
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Uğurcan Çakır
GK
101
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
98
40
42
40
40
45
44
43
42
42
40
40
39
39
39
39
40
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
97
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
23
Lực sút
56
Sút xa
24
Chọn vị trí
24
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
21
Chuyền dài
47
Đá phạt
26
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
34
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
79
Thể lực
48
Quyết đoán
50
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
91
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2016 | 1461 트라브존 | |
| 2016~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~ |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2016 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger