114
CB
F. Baresi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
114
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
100
101
100
100
107
103
111
102
102
111
111
109
109
107
107
111
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
93
Chuyền dài
115
Đá phạt
82
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
115
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández