102
ST
I. Wright
22
24
99
97
95
95
86
94
72
93
93
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
81
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
46
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé