121
ST
I. Wright
30
43
118
117
115
115
107
114
94
113
113
89
89
94
94
96
96
89
Tốc độ
123
Sút
120
Chuyền bóng
101
Rê bóng
117
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
125
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
126
Vô lê
125
Penalty
115
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
125
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
123
Phản ứng
125
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
102
Nhảy
118
Bình tĩnh
123
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia