106
ST
I. Wright
24
22
103
101
99
99
89
98
74
96
96
69
69
74
74
76
76
69
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
40
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé