101
ST
I. Wright
21
24
98
96
94
94
84
92
69
91
91
65
65
70
70
72
72
65
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
79
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
105
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
51
Lấy bóng
39
Cắt bóng
36
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
89
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 08 - Chẵn 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia