106
ST
Fernando Morientes
24
22
103
101
99
99
92
99
77
98
98
73
74
75
75
78
78
73
Tốc độ
99
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
55
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
48
Lấy bóng
52
Cắt bóng
46
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia