113
ST
Fernando Morientes
27
24
110
108
105
105
99
106
84
104
104
80
80
82
82
85
85
80
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
62
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
112
Lực sút
111
Sút xa
101
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
87
Chuyền dài
91
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia