117
ST
Fernando Morientes
29
26
114
111
109
109
102
109
87
107
107
83
83
85
85
88
88
83
Tốc độ
110
Sút
114
Chuyền bóng
100
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia