120
ST
Fernando Morientes
31
37
117
115
112
112
106
112
92
111
111
89
90
91
91
93
93
89
Tốc độ
114
Sút
117
Chuyền bóng
103
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
120
Lực sút
118
Sút xa
110
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
115
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
123
Bình tĩnh
119
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2010 |
Olympique Marseille
|
|
| 2006~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2005~2006 |
Liverpool
|
|
| 2003~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1997~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1997 |
Real Zaragoza
|
|
| 1993~1995 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia