115
CAM
Rivaldo
28
31
111
112
112
112
105
112
87
111
111
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
115
Penalty
115
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
104
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
54
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
AC Milan
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé