91
CB
D. Vida
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
91
RB
87
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
66
65
66
66
69
65
82
69
69
88
88
84
84
82
82
88
Tốc độ
83
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
49
Lực sút
60
Sút xa
36
Chọn vị trí
50
Vô lê
44
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
36
Sút xoáy
51
Rê bóng
60
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
84
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández