80
CB
D. Vida
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
80
RB
77
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
56
55
56
56
60
55
72
60
60
77
77
74
74
72
72
77
Tốc độ
73
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
39
Lực sút
52
Sút xa
20
Chọn vị trí
41
Vô lê
34
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
33
Sút xoáy
42
Rê bóng
51
Giữ bóng
66
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
75
Thể lực
74
Quyết đoán
81
Nhảy
78
Bình tĩnh
47
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé