96
CB
D. Vida
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
96
RB
93
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
73
72
73
73
78
73
89
77
77
93
93
90
90
88
88
93
Tốc độ
92
Sút
54
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
85
Dứt điểm
54
Lực sút
68
Sút xa
39
Chọn vị trí
65
Vô lê
49
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
88
Đá phạt
40
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández