104
CB
D. Vida
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
104
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
88
86
86
86
88
85
97
88
88
101
101
99
99
97
97
101
Tốc độ
99
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
76
Sút xa
45
Chọn vị trí
85
Vô lê
54
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
44
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé