97
RW
E. Salvio
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Salvio
RW
97
RM
96
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
90
93
94
94
88
93
76
93
93
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
60
Thể chất
80
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2024 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2019~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 |
Lanus
|
|
| 2008~2010 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández