100
CB
F. De Boer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
100
CDM
100
LB
99
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
89
89
89
89
94
90
97
90
90
97
97
96
96
95
95
97
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
86
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
93
Chọn vị trí
85
Vô lê
57
Penalty
89
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé