105
RB
G. Neville
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
RB
105
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
86
87
89
89
91
87
99
92
92
100
100
102
102
101
101
100
Tốc độ
100
Sút
70
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
58
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
54
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
106
Chuyền dài
94
Đá phạt
55
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé