102
CB
I. Cordoba
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Cordoba
CB
102
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
78
77
77
77
82
78
93
79
79
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
97
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
57
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
50
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
80
Đá phạt
80
Sút xoáy
75
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé