117
CB
I. Cordoba
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Cordoba
CB
117
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
100
99
98
98
101
98
109
100
100
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
113
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
117
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
119
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé