110
CB
I. Cordoba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Cordoba
CB
110
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
96
93
92
92
95
92
102
93
93
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
97
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
101
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé