70
CB
I. Cordoba
40
16
53
50
50
50
53
50
62
51
51
67
67
63
63
61
61
67
Tốc độ
64
Sút
48
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
35
Vô lê
47
Penalty
50
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
43
Chuyền dài
52
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
49
Khéo léo
63
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé