102
CB
M. Materazzi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Materazzi
CB
102
LB
93
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
77
71
70
70
76
70
90
71
71
99
99
90
90
86
86
99
Tốc độ
76
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
60
Lực sút
89
Sút xa
76
Chọn vị trí
56
Vô lê
87
Penalty
99
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
76
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
80
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
89
Quyết đoán
108
Nhảy
99
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 | 첸나이 FC | |
| 2001~2011 |
Inter Milan
|
|
| 1999~2001 |
|
|
| 1998~1999 |
Everton
|
|
| 1996~1996 | 카르피 | |
| 1995~1998 |
|
|
| 1994~1995 | 트라파니 | |
| 1993~1994 | 마르살라 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández