105
CB
M. Materazzi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Materazzi
CB
105
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
91
84
80
80
83
80
93
80
80
102
102
93
93
89
89
102
Tốc độ
81
Sút
87
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
79
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
83
Đá phạt
85
Sút xoáy
77
Rê bóng
70
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
93
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 | 첸나이 FC | |
| 2001~2011 |
Inter Milan
|
|
| 1999~2001 |
|
|
| 1998~1999 |
Everton
|
|
| 1996~1996 | 카르피 | |
| 1995~1998 |
|
|
| 1994~1995 | 트라파니 | |
| 1993~1994 | 마르살라 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández