84
CB
M. Materazzi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Materazzi
CB
84
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
60
54
54
54
61
54
74
55
55
81
81
74
74
71
71
81
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
53
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
42
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
27
Vô lê
65
Penalty
83
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
78
Sút xoáy
68
Rê bóng
41
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
64
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 | 첸나이 FC | |
| 2001~2011 |
Inter Milan
|
|
| 1999~2001 |
|
|
| 1998~1999 |
Everton
|
|
| 1996~1996 | 카르피 | |
| 1995~1998 |
|
|
| 1994~1995 | 트라파니 | |
| 1993~1994 | 마르살라 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé