77
CB
M. Materazzi
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Materazzi
CB
77
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
56
50
49
49
57
50
69
50
50
74
74
67
67
64
64
74
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
56
Rê bóng
46
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
42
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
27
Vô lê
65
Penalty
83
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
47
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
68
Rê bóng
33
Giữ bóng
57
Khéo léo
58
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
78
Lấy bóng
74
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 | 첸나이 FC | |
| 2001~2011 |
Inter Milan
|
|
| 1999~2001 |
|
|
| 1998~1999 |
Everton
|
|
| 1996~1996 | 카르피 | |
| 1995~1998 |
|
|
| 1994~1995 | 트라파니 | |
| 1993~1994 | 마르살라 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé