104
CB
B. Martins Indi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Martins Indi
CB
104
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
77
77
79
79
88
80
100
83
83
101
100
97
97
95
95
101
Tốc độ
88
Sút
61
Chuyền bóng
87
Rê bóng
81
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
56
Chọn vị trí
52
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
83
Chuyền dài
103
Đá phạt
51
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
95
Quyết đoán
106
Nhảy
83
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2025 |
AZ
|
|
| 2020~2021 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2021 |
Stoke City
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2017 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé