63
CB
B. Martins Indi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Martins Indi
CB
63
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
45
44
44
44
50
45
57
46
46
60
60
53
53
53
53
60
Tốc độ
28
Sút
36
Chuyền bóng
50
Rê bóng
49
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
30
Tăng tốc
26
Dứt điểm
33
Lực sút
50
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
48
Giữ bóng
54
Khéo léo
40
Thăng bằng
50
Phản ứng
56
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2025 |
AZ
|
|
| 2020~2021 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2021 |
Stoke City
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2017 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé