85
CB
B. Martins Indi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Martins Indi
CB
85
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
59
61
61
65
59
77
64
64
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
65
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
53
Lực sút
61
Sút xa
45
Chọn vị trí
47
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
43
Sút xoáy
35
Rê bóng
58
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
67
Phản ứng
71
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
89
Thể lực
73
Quyết đoán
91
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2025 |
AZ
|
|
| 2020~2021 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2021 |
Stoke City
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2017 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández