98
CB
B. Martins Indi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Martins Indi
CB
98
LB
95
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
79
78
79
79
84
79
92
82
82
95
95
92
92
90
90
95
Tốc độ
87
Sút
68
Chuyền bóng
84
Rê bóng
78
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2025 |
AZ
|
|
| 2020~2021 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
Stoke City
|
|
| 2017~2021 |
Stoke City
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2017 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2010~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández