100
RW
Lee Chun Soo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chun Soo
RW
100
LW
100
174cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
96
97
97
87
95
69
96
96
59
60
67
67
73
73
59
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
38
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
41
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
Incheon United
|
|
| 2010~2011 | 오미야 아르디자 | |
| 2009~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2009~2010 |
Al Nassr
|
|
| 2008~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Feyenoord
|
|
| 2005~2007 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2004~2005 | CD 누만시아 | |
| 2003~2005 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé