104
GK
Lee Woon Jae
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Woon Jae
GK
104
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
101
38
38
36
36
43
40
46
38
38
45
45
41
41
41
41
45
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
102
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
62
Tăng tốc
42
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
20
Chọn vị trí
35
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
15
Chuyền dài
42
Đá phạt
16
Sút xoáy
20
Rê bóng
14
Giữ bóng
36
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
23
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
90
Thể lực
61
Quyết đoán
78
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
99
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
93
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández