99
GK
Lee Woon Jae
17
96
30
30
29
29
32
32
35
30
30
35
35
30
30
31
31
35
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
99
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
55
Tăng tốc
23
Dứt điểm
12
Lực sút
33
Sút xa
14
Chọn vị trí
18
Vô lê
15
Penalty
30
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
13
Chuyền dài
25
Đá phạt
13
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
32
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
17
Lấy bóng
15
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
87
Thể lực
47
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
93
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
91
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández