89
GK
Lee Woon Jae
15
86
27
27
26
26
29
28
30
27
27
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
90
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
46
Tăng tốc
23
Dứt điểm
12
Lực sút
33
Sút xa
14
Chọn vị trí
18
Vô lê
15
Penalty
30
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
13
Chuyền dài
25
Đá phạt
13
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
23
Khéo léo
60
Thăng bằng
52
Phản ứng
75
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
82
Thể lực
47
Quyết đoán
30
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
83
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández